Kho từ › Idioms · food › bitter pill to swallow

bitter pill to swallow

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu mà phải chấp nhận
UK /ˈbɪtər pɪl tə ˈswɑloʊ/ · US /ˈbɪtər pɪl tə ˈswɑloʊ/
a difficult or unpleasant situation that must be accepted
Losing the match was a bitter pill to swallow.
→ Thua trận là một điều khó chấp nhận.
Accepting the job loss was a bitter pill to swallow.→ Chấp nhận mất việc là một điều khó chấp nhận.
Đồng nghĩa
hard truthunpleasant reality
Collocations
a bitter pill to swallow in lifeit's a bitter pill to swallow
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chấp nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ điều khó khăn trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...