Kho từ › Idioms · health › a wake-up call

a wake-up call

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Một sự kiện cảnh báo ai đó về một vấn đề cần giải quyết.
UK /ə ˈweɪk ʌp kɔl/ · US /ə ˈweɪk ʌp kɔl/
An event that alerts someone to a problem they need to address.
His health scare was a wake-up call for him to change his lifestyle.
→ Vấn đề sức khỏe của anh ấy là một lời cảnh tỉnh để thay đổi lối sống.
The accident served as a wake-up call for the entire community.→ Tai nạn đó là một lời cảnh tỉnh cho toàn cộng đồng.
Đồng nghĩa
alertwarning
Collocations
be a wake-up callserve as a wake-up call
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...