Kho từ › Idioms · health › make a habit of

make a habit of

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Bắt đầu làm một điều gì đó thường xuyên như thói quen.
UK /meɪk ə ˈhæbɪt ʌv/ · US /meɪk ə ˈhæbɪt ʌv/
To start doing something regularly as a habit.
Try to make a habit of drinking more water every day.
→ Cố gắng tạo thói quen uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
She made a habit of exercising every morning.→ Cô ấy đã tạo thói quen tập thể dục mỗi sáng.
Đồng nghĩa
establish a routinecreate a habit
Collocations
make a habit of exercisingmake a habit of eating healthy
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để nói về thói quen trong bài nói.
Khuyến khích việc tạo thói quen tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...