Kho từ › Idioms · money › a dollar short

a dollar short

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
thiếu tiền hoặc tài nguyên.
UK /ə ˈdɑlər ʃɔrt/ · US /ə ˈdɑlər ʃɔrt/
to be lacking money or resources.
I was a dollar short when I tried to buy the ticket.
→ Tôi thiếu một đồng khi cố gắng mua vé.
He's always a dollar short when it comes to paying bills.→ Anh ấy luôn thiếu tiền khi phải thanh toán hóa đơn.
Đồng nghĩa
short on cash
Collocations
be a dollar shortfind a dollar short
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói về tài chính cá nhân.
Thường dùng khi thiếu tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...