Kho từ › Idioms · effort & hard work › bust your gut

bust your gut

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc rất chăm chỉ
UK /bʌst jʊr ɡʌt/ · US /bʌst jʊr ɡʌt/
to work very hard
He really busted his gut to finish the project on time.
→ Anh ấy thực sự đã làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
If you want to succeed, you have to bust your gut.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải làm việc rất chăm chỉ.
Đồng nghĩa
work hardstrive
Collocations
bust your gut in trainingbust your gut to achieve goals
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự nỗ lực lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...