Kho từ › Idioms · money › money on the line

money on the line

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
có tiền đang gặp rủi ro
UK /ˈmʌni ɒn ðə laɪn/ · US /ˈmʌni ɒn ðə laɪn/
having money at risk
With so much money on the line, we need to be careful.
→ Với nhiều tiền đang gặp rủi ro, chúng ta cần cẩn thận.
He had money on the line in the stock market.→ Anh ấy có tiền đang gặp rủi ro trên thị trường chứng khoán.
Đồng nghĩa
financial riskmoney at stake
Collocations
have money on the linerisk money on the line
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về rủi ro tài chính.
Thường dùng trong các tình huống đầu tư hoặc kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...