Kho từ › Idioms · health › healthy competition

healthy competition

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
cạnh tranh lành mạnh, công bằng và có lợi.
UK /ˈhɛlθi ˌkɒmpəˈtɪʃən/ · US /ˈhɛlθi ˌkɒmpəˈtɪʃən/
competition that is fair and beneficial.
Healthy competition can lead to better products.
→ Cạnh tranh lành mạnh có thể dẫn đến sản phẩm tốt hơn.
In sports, healthy competition encourages everyone to improve.→ Trong thể thao, cạnh tranh lành mạnh khuyến khích mọi người cải thiện.
Đồng nghĩa
fair competitionconstructive rivalry
Collocations
healthy competitionfoster healthy competition
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Dùng để mô tả cạnh tranh tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...