Kho từ › Idioms · health › be in the pink

be in the pink

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
rất khỏe mạnh hoặc khỏe mạnh.
UK /bi ɪn ðə pɪŋk/ · US /bi ɪn ðə pɪŋk/
to be very healthy or well.
After a good night's sleep, I'm in the pink.
→ Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy khỏe mạnh.
She’s been eating well and is in the pink.→ Cô ấy đã ăn uống tốt và rất khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
very healthyfit
Collocations
be in the pinkfeel in the pink
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho bài nói trở nên tự nhiên.
Dùng để nói về sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...