Kho từ › Idioms · money › get rich quick

get rich quick

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
trở nên giàu có rất nhanh, thường qua các phương thức rủi ro
UK /ɡɛt rɪtʃ kwɪk/ · US /ɡɛt rɪtʃ kwɪk/
to become wealthy very fast, often through risky means
Many scams promise to help you get rich quick.
→ Nhiều trò lừa đảo hứa hẹn giúp bạn làm giàu nhanh chóng.
Investing in stocks can be a way to get rich quick, but it's risky.→ Đầu tư vào cổ phiếu có thể là cách để làm giàu nhanh, nhưng có rủi ro.
Đồng nghĩa
quick wealthfast money
Collocations
get rich quick schemesget rich quick mentality
🎯 IELTS: Cẩn thận khi dùng trong ngữ cảnh tài chính.
Thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về sự giàu có nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...