Kho từ › Idioms · money › the golden goose

the golden goose

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
nguồn thu nhập hoặc lợi nhuận quý giá
UK /ðə ˈɡoʊldən ɡus/ · US /ðə ˈɡoʊldən ɡus/
a valuable source of income or profit
The online store was their golden goose for years.
→ Cửa hàng trực tuyến là nguồn thu nhập quý giá của họ trong nhiều năm.
Don't kill the golden goose; it brings in a lot of money.→ Đừng giết con ngỗng vàng; nó mang lại nhiều tiền.
Đồng nghĩa
cash cowprofit source
Collocations
find a golden gooseprotect the golden goose
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nguồn lợi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nguồn thu ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...