Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the golden goose

/ðə ˈɡoʊldən ɡus/ B2 IELTS

Nghĩa

nguồn thu nhập hoặc lợi nhuận quý giá phr.

Định nghĩa · a valuable source of income or profit

“The online store was their golden goose for years.”Cửa hàng trực tuyến là nguồn thu nhập quý giá của họ trong nhiều năm.

“Don't kill the golden goose; it brings in a lot of money.”Đừng giết con ngỗng vàng; nó mang lại nhiều tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về nguồn lợi trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nguồn thu ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...