Kho từ › Idioms · health › sick and tired

sick and tired

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Chán ngấy hoặc khó chịu với điều gì đó.
UK /sɪk ənd taɪərd/ · US /sɪk ənd taɪərd/
Fed up or annoyed with something.
I'm sick and tired of the same routine every day.
→ Tôi chán ngấy với cùng một thói quen mỗi ngày.
She was sick and tired of the constant noise from the construction site.→ Cô ấy chán ngấy với tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.
Đồng nghĩa
fed upweary
Collocations
sick and tired of somethingget sick and tired
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài nói để thể hiện cảm xúc.
Dùng để thể hiện sự chán nản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...