put one's back into it
Nghĩa
Định nghĩa · to work hard and use a lot of effort
“If you put your back into it, you'll finish the task quickly.”Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.
“She really put her back into it to get the garden ready for spring.”Cô ấy thực sự đã nỗ lực để chuẩn bị vườn cho mùa xuân.
Mẹo IELTS · Dùng trong phần nói để thể hiện quyết tâm.
Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích ai đó nỗ lực hơn.