Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put one's back into it

/pʊt wʌnz bæk ˈɪntu ɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

làm việc chăm chỉ và nỗ lực phr.

Định nghĩa · to work hard and use a lot of effort

“If you put your back into it, you'll finish the task quickly.”Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.

“She really put her back into it to get the garden ready for spring.”Cô ấy thực sự đã nỗ lực để chuẩn bị vườn cho mùa xuân.

Mẹo IELTS · Dùng trong phần nói để thể hiện quyết tâm.

Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích ai đó nỗ lực hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...