Kho từ › Idioms · effort & hard work › put one's back into it

put one's back into it

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm việc chăm chỉ và nỗ lực
UK /pʊt wʌnz bæk ˈɪntu ɪt/ · US /pʊt wʌnz bæk ˈɪntu ɪt/
to work hard and use a lot of effort
If you put your back into it, you'll finish the task quickly.
→ Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng.
She really put her back into it to get the garden ready for spring.→ Cô ấy thực sự đã nỗ lực để chuẩn bị vườn cho mùa xuân.
Đồng nghĩa
work hardexert effort
Collocations
put one's back into a projectput one's back into a task
🎯 IELTS: Dùng trong phần nói để thể hiện quyết tâm.
Thường dùng khi khuyến khích ai đó nỗ lực hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...