Kho từ › Idioms · effort & hard work › take the long view

take the long view

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
cân nhắc ảnh hưởng lâu dài của hành động
UK /teɪk ðə lɔŋ vju/ · US /teɪk ðə lɔŋ vju/
to consider the long-term effects of actions
Sometimes you have to take the long view and be patient.
→ Đôi khi bạn phải cân nhắc ảnh hưởng lâu dài và kiên nhẫn.
Investing in education means taking the long view for future success.→ Đầu tư vào giáo dục có nghĩa là cân nhắc ảnh hưởng lâu dài cho thành công trong tương lai.
Đồng nghĩa
consider future outcomesplan long-term
Collocations
take the long view in decision-makingtake the long view for success
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện tầm nhìn.
Dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn và tầm nhìn xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...