Kho từ › Idioms · food › fry an egg

fry an egg

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
làm điều gì đó rất dễ dàng
UK /fraɪ ən ɛɡ/ · US /fraɪ ən ɛɡ/
to do something very easy
He thinks he can fry an egg better than anyone else.
→ Anh ấy nghĩ mình có thể làm trứng chiên ngon hơn bất kỳ ai.
Cooking pasta is as easy as frying an egg.→ Nấu mì cũng dễ như làm trứng chiên.
Đồng nghĩa
easy tasksimple job
Collocations
fry an egg perfectlyfry an egg quickly
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin về khả năng của bạn.
Dùng để chỉ điều gì đó không khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...