Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat someone alive

/it ˈsʌmwʌn əˈlaɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách khắc nghiệt phr.

Định nghĩa · to criticize or defeat someone harshly

“If he keeps making mistakes, the boss will eat him alive.”Nếu anh ấy cứ mắc lỗi, sếp sẽ chỉ trích anh ấy rất nặng nề.

“In the debate, she ate her opponent alive.”Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã đánh bại đối thủ một cách thuyết phục.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cạnh tranh.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự chỉ trích mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...