Kho từ › Idioms · food › eat someone alive

eat someone alive

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách khắc nghiệt
UK /it ˈsʌmwʌn əˈlaɪv/ · US /it ˈsʌmwʌn əˈlaɪv/
to criticize or defeat someone harshly
If he keeps making mistakes, the boss will eat him alive.
→ Nếu anh ấy cứ mắc lỗi, sếp sẽ chỉ trích anh ấy rất nặng nề.
In the debate, she ate her opponent alive.→ Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã đánh bại đối thủ một cách thuyết phục.
Đồng nghĩa
criticize harshlydefeat completely
Collocations
eat someone alive in a competitioneat someone alive in an argument
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cạnh tranh.
Dùng khi nói về sự chỉ trích mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...