Kho từ › Idioms · money › financial windfall

financial windfall

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
một khoản tiền bất ngờ kiếm được
UK /faɪˈnænʃəl ˈwɪndfɔl/ · US /faɪˈnænʃəl ˈwɪndfɔl/
an unexpected gain in money
Winning the lottery was a financial windfall for her family.
→ Trúng số là một khoản tiền bất ngờ cho gia đình cô ấy.
The inheritance was a financial windfall that changed their lives.→ Di sản là một khoản tiền bất ngờ đã thay đổi cuộc sống của họ.
Đồng nghĩa
unexpected profitmoney gain
Collocations
experience a financial windfallreceive a financial windfall
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự may mắn trong bài viết.
Dùng để chỉ những khoản tiền bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...