financial windfall
Nghĩa
Định nghĩa · an unexpected gain in money
“Winning the lottery was a financial windfall for her family.”Trúng số là một khoản tiền bất ngờ cho gia đình cô ấy.
“The inheritance was a financial windfall that changed their lives.”Di sản là một khoản tiền bất ngờ đã thay đổi cuộc sống của họ.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự may mắn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những khoản tiền bất ngờ.