Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial windfall

/faɪˈnænʃəl ˈwɪndfɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

một khoản tiền bất ngờ kiếm được phr.

Định nghĩa · an unexpected gain in money

“Winning the lottery was a financial windfall for her family.”Trúng số là một khoản tiền bất ngờ cho gia đình cô ấy.

“The inheritance was a financial windfall that changed their lives.”Di sản là một khoản tiền bất ngờ đã thay đổi cuộc sống của họ.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự may mắn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những khoản tiền bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...