Kho từ › Idioms · effort & hard work › go above and beyond

go above and beyond

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm nhiều hơn những gì mong đợi
UK /ɡoʊ əˈbʌv ənd bɪˈjɔnd/ · US /ɡoʊ əˈbʌv ənd bɪˈjɔnd/
to do more than what is expected
The team went above and beyond to meet the deadline.
→ Đội ngũ đã làm nhiều hơn những gì mong đợi để kịp thời hạn.
She always goes above and beyond in her volunteer work.→ Cô ấy luôn làm nhiều hơn những gì mong đợi trong công việc tình nguyện.
Đồng nghĩa
exceed expectationsoverachieve
Collocations
go above and beyond for someonego above and beyond at work
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần mô tả thành tựu cá nhân.
Thể hiện sự cống hiến và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...