Kho từ › Idioms · weather › foul weather

foul weather

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Điều kiện thời tiết xấu.
UK /faʊl ˈwɛðər/ · US /faʊl ˈwɛðər/
Bad weather conditions.
We had to cancel our trip due to foul weather.
→ Chúng tôi đã phải hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.
The event was postponed because of foul weather.→ Sự kiện đã bị hoãn lại do thời tiết xấu.
Đồng nghĩa
bad weatherstormy weather
Collocations
experience foul weatherface foul weather
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về các sự kiện bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
Dùng để chỉ thời tiết xấu không thuận lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...