money tree
Nghĩa
Định nghĩa · A source of easy money or income.
“He thinks his job is a money tree.”Anh ấy nghĩ công việc của mình là một nguồn thu dễ dàng.
“Many believe that their investments are a money tree.”Nhiều người tin rằng các khoản đầu tư của họ là một nguồn tiền dễ dàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng money tree để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ những nguồn thu nhập không cần nỗ lực lớn.