Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the cake

/teɪk ðə keɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

Là ví dụ nổi bật hoặc bất ngờ nhất. phr.

Định nghĩa · To be the most outstanding or surprising example.

“That was the strangest excuse I've heard; it really takes the cake.”Đó là lý do kỳ lạ nhất tôi từng nghe; nó thực sự là điều nổi bật.

“Her performance takes the cake for the season.”Màn trình diễn của cô ấy là điều nổi bật nhất trong mùa này.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...