Kho từ › Idioms · weather › bring rain

bring rain

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Gây ra rắc rối hoặc khó khăn.
UK /brɪŋ reɪn/ · US /brɪŋ reɪn/
To cause trouble or difficulties.
His reckless behavior will bring rain to everyone involved.
→ Hành vi liều lĩnh của anh ấy sẽ gây rắc rối cho tất cả mọi người liên quan.
If we don't plan properly, it could bring rain to the project.→ Nếu chúng ta không lập kế hoạch hợp lý, nó có thể gây rắc rối cho dự án.
Đồng nghĩa
cause troublecreate problems
Collocations
bring rain tobring rain upon
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phê phán trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những rắc rối mà ai đó gây ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...