Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fair-weather sailor

/ə ˈfɛrˌwɛðər ˈseɪlər/ B2 IELTS

Nghĩa

Người chỉ ủng hộ trong những lúc thuận lợi. phr.

Định nghĩa · Someone who only supports in good times.

“He’s a fair-weather sailor; he disappears when things get tough.”Anh ấy chỉ là một người ủng hộ trong những lúc thuận lợi; anh ấy biến mất khi mọi thứ trở nên khó khăn.

“Don’t be a fair-weather sailor; true friends stick by you always.”Đừng chỉ là một người ủng hộ trong những lúc thuận lợi; bạn bè thực sự sẽ luôn bên bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trung thành trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người không kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...