Kho từ › Idioms · weather › a fair-weather sailor

a fair-weather sailor

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Người chỉ ủng hộ trong những lúc thuận lợi.
UK /ə ˈfɛrˌwɛðər ˈseɪlər/ · US /ə ˈfɛrˌwɛðər ˈseɪlər/
Someone who only supports in good times.
He’s a fair-weather sailor; he disappears when things get tough.
→ Anh ấy chỉ là một người ủng hộ trong những lúc thuận lợi; anh ấy biến mất khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Don’t be a fair-weather sailor; true friends stick by you always.→ Đừng chỉ là một người ủng hộ trong những lúc thuận lợi; bạn bè thực sự sẽ luôn bên bạn.
Đồng nghĩa
fair-weather friendfickle supporter
Collocations
fair-weather sailorbe a fair-weather sailor
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự trung thành trong bài viết.
Thường dùng để chỉ người không kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...