Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weather the elements

/ˈwɛðər ði ˈɛləmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

Chịu đựng điều kiện thời tiết khắc nghiệt. phr.

Định nghĩa · To endure harsh weather conditions.

“The hikers had to weather the elements during their journey.”Những người leo núi đã phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt trong suốt hành trình.

“Farmers must weather the elements to protect their crops.”Nông dân phải chịu đựng thời tiết khắc nghiệt để bảo vệ mùa màng của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sức mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự kiên cường trong thời tiết khắc nghiệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...