Kho từ › Idioms · food › salt of the earth

salt of the earth

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
một người tốt và trung thực
UK /sɔlt əv ði ɜrθ/ · US /sɔlt əv ði ɜrθ/
a very good and honest person
My grandfather was the salt of the earth.
→ Ông tôi là một người rất tốt và trung thực.
She’s the salt of the earth, always helping others.→ Cô ấy là người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
good personhonest individual
Collocations
be the salt of the earthfind salt of the earth
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các chủ đề về con người trong IELTS.
Dùng để khen ngợi tính cách tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...