have a lot on your plate
Nghĩa
Định nghĩa · To have many responsibilities or tasks to deal with.
“I can't take on another project; I already have a lot on my plate.”Tôi không thể đảm nhận thêm dự án nào; tôi đã có quá nhiều việc.
“She has a lot on her plate with work and family commitments.”Cô ấy có rất nhiều việc phải làm với công việc và gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về lịch trình để thể hiện sự bận rộn.
Ghi chú · Dùng để chỉ người đang bận rộn.