chase away the clouds
Nghĩa
Định nghĩa · To remove sadness or negativity.
“Her laughter can chase away the clouds in any room.”Tiếng cười của cô ấy có thể xua tan nỗi buồn trong bất kỳ căn phòng nào.
“Music helps to chase away the clouds after a long day.”Âm nhạc giúp xua tan nỗi buồn sau một ngày dài.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong Writing để thể hiện cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để khuyến khích tâm trạng tích cực.