Kho từ › Idioms · weather › calm before the storm

calm before the storm

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Thời kỳ yên tĩnh trước khi có hỗn loạn.
UK /kɑlm bɪˈfɔr ðə stɔrm/ · US /kɑlm bɪˈfɔr ðə stɔrm/
A quiet period before a time of chaos.
The office was quiet, just the calm before the storm of the meeting.
→ Văn phòng yên tĩnh, chỉ là thời kỳ yên tĩnh trước cơn bão của cuộc họp.
They enjoyed the calm before the storm of the wedding preparations.→ Họ tận hưởng thời kỳ yên tĩnh trước cơn bão của sự chuẩn bị cho đám cưới.
Đồng nghĩa
quiet before the chaosstillness before the rush
Collocations
experience the calmenjoy the calm
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình huống trong Speaking.
Dùng để chỉ sự bình yên trước một sự kiện lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...