Kho từ › Idioms · weather › weather-beaten

weather-beaten

B2 adj. 📁 Idioms · weather IELTS
Bị hư hại do tác động của thời tiết.
UK /ˈwɛðər ˈbiːtən/ · US /ˈwɛðər ˈbiːtən/
Worn or damaged by exposure to the weather.
The old barn looked weather-beaten but still stood strong.
→ Căn kho chứa cũ trông bị hư hại nhưng vẫn đứng vững.
His face was weather-beaten from years of working outdoors.→ Khuôn mặt của ông ấy bị hư hại do nhiều năm làm việc ngoài trời.
Đồng nghĩa
worndamaged
Collocations
weather-beaten faceweather-beaten wood
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Speaking để mô tả ngoại hình.
Dùng để miêu tả vật bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...