weather-beaten
Nghĩa
Định nghĩa · Worn or damaged by exposure to the weather.
“The old barn looked weather-beaten but still stood strong.”Căn kho chứa cũ trông bị hư hại nhưng vẫn đứng vững.
“His face was weather-beaten from years of working outdoors.”Khuôn mặt của ông ấy bị hư hại do nhiều năm làm việc ngoài trời.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong Speaking để mô tả ngoại hình.
Ghi chú · Dùng để miêu tả vật bị ảnh hưởng bởi thời tiết.