Kho từ › Idioms · weather › pouring rain

pouring rain

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Mưa rất nặng hạt.
UK /ˈpɔrɪŋ reɪn/ · US /ˈpɔrɪŋ reɪn/
Very heavy rain.
We got soaked in the pouring rain on our way home.
→ Chúng tôi bị ướt sũng trong cơn mưa nặng hạt trên đường về nhà.
The pouring rain forced us to cancel the picnic.→ Cơn mưa nặng hạt buộc chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
heavy raindownpour
Collocations
walk in pouring rainget caught in pouring rain
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Writing để tạo hình ảnh.
Dùng để mô tả cơn mưa lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...