Kho từ › Idioms · money › on a budget

on a budget

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
chi tiêu trong giới hạn ngân sách
UK /ɒn ə ˈbʌdʒɪt/ · US /ɒn ə ˈbʌdʒɪt/
spending less money than usual
We are traveling on a budget this year.
→ Chúng tôi đang du lịch trong giới hạn ngân sách năm nay.
Living on a budget can be challenging.→ Sống trong giới hạn ngân sách có thể là một thách thức.
Đồng nghĩa
frugaleconomical
Collocations
live on a budgettravel on a budget
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Chỉ việc chi tiêu có kế hoạch và tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...