Kho từ › Idioms · food › get your just desserts

get your just desserts

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
nhận những gì bạn xứng đáng, thường là hình phạt
UK /ɡɛt jʊr dʒʌst dɪˈzɜrts/ · US /ɡɛt jʊr dʒʌst dɪˈzɜrts/
to get what you deserve, usually punishment
He finally got his just desserts for cheating.
→ Cuối cùng anh ấy cũng nhận được hình phạt xứng đáng cho việc gian lận.
She felt she got her just desserts after all her hard work paid off.→ Cô ấy cảm thấy mình đã nhận được phần thưởng xứng đáng sau tất cả nỗ lực.
Đồng nghĩa
get what you deservereceive your due
Collocations
get your just desserts for actionsdeserve your just desserts
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Dùng để chỉ sự công bằng trong kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...