Kho từ › Idioms · food › slice of life

slice of life

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
một mô tả thực tế về cuộc sống hàng ngày
UK /slaɪs əv laɪf/ · US /slaɪs əv laɪf/
a realistic representation of everyday life
The movie offered a slice of life in the 1950s.
→ Bộ phim cung cấp một cái nhìn thực tế về cuộc sống vào những năm 1950.
Her book is a slice of life that many can relate to.→ Cuốn sách của cô ấy là một mô tả thực tế mà nhiều người có thể đồng cảm.
Đồng nghĩa
realistic depictioneveryday experience
Collocations
slice of life storydepict a slice of life
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm phong phú thêm văn bản.
Dùng để chỉ những tình huống thực tế trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...