Kho từ › Idioms · weather › storm out

storm out

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Rời khỏi một nơi một cách tức giận.
UK /stɔrm aʊt/ · US /stɔrm aʊt/
To leave a place angrily.
She stormed out of the meeting after the disagreement.
→ Cô ấy đã rời khỏi cuộc họp trong cơn tức giận sau khi bất đồng.
He stormed out when he heard the bad news.→ Anh ấy đã rời đi khi nghe tin xấu.
Đồng nghĩa
leave angrilyexit
Collocations
storm out of a meetingstorm out in anger
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động rời đi tức giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...