storm out
Nghĩa
Định nghĩa · To leave a place angrily.
“She stormed out of the meeting after the disagreement.”Cô ấy đã rời khỏi cuộc họp trong cơn tức giận sau khi bất đồng.
“He stormed out when he heard the bad news.”Anh ấy đã rời đi khi nghe tin xấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động rời đi tức giận.