Kho từ › Idioms · money › pay your way

pay your way

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Kiếm đủ tiền để tự nuôi sống bản thân.
UK /peɪ jʊr weɪ/ · US /peɪ jʊr weɪ/
To earn enough money to support yourself.
She works hard to pay her way through college.
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để tự nuôi sống bản thân trong đại học.
He learned to pay his way after moving out.→ Anh ấy học cách tự nuôi sống mình sau khi ra ngoài ở.
Đồng nghĩa
support yourselffinance yourself
Collocations
struggle to pay your wayfind ways to pay your way
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự lập trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự độc lập tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...