Kho từ › Idioms · weather › blow hot and cold

blow hot and cold

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Thay đổi cảm xúc hoặc ý kiến thường xuyên.
UK /bloʊ hɑt ənd koʊld/ · US /bloʊ hɑt ənd koʊld/
To change feelings or opinions frequently.
He blows hot and cold about his job; one day he loves it, the next day he hates it.
→ Anh ấy thay đổi cảm xúc về công việc của mình; hôm nay anh ấy thích, ngày mai thì ghét.
Her attitude blows hot and cold depending on the situation.→ Thái độ của cô ấy thay đổi tùy thuộc vào tình huống.
Đồng nghĩa
be inconsistentvacillate
Collocations
blow hot and cold on a decisionblow hot and cold about a relationship
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Dùng để chỉ sự không nhất quán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...