Kho từ › Idioms · money › a pretty penny

a pretty penny

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
một số tiền lớn.
UK /ə ˈprɪti ˈpɛni/ · US /ə ˈprɪti ˈpɛni/
a large amount of money.
That designer bag costs a pretty penny.
→ Chiếc túi thiết kế đó có giá rất cao.
They spent a pretty penny on their new house.→ Họ đã tiêu tốn một số tiền lớn cho ngôi nhà mới.
Đồng nghĩa
a lot of moneyexpensive
Collocations
cost a pretty pennyspend a pretty penny
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để mô tả chi phí trong IELTS.
Cụm này thường dùng để chỉ giá cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...