Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a meal of something

/meɪk ə miːl ʌv ˈsʌmθɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

dành nhiều thời gian cho việc gì đó, thường là không cần thiết phr.

Định nghĩa · to spend a lot of time on something, often unnecessarily

“He really made a meal of that simple task.”Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian cho nhiệm vụ đơn giản đó.

“Don't make a meal of this project; it's straightforward.”Đừng làm phức tạp hóa dự án này; nó rất đơn giản.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phê bình trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự thổi phồng vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...