Kho từ › Idioms · weather › breeze through

breeze through

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Thực hiện điều gì đó dễ dàng.
UK /briz θru/ · US /briz θru/
To do something with ease or without difficulty.
She breezed through the exam without any stress.
→ Cô ấy đã vượt qua kỳ thi mà không gặp bất kỳ áp lực nào.
He breezed through his presentation and impressed everyone.→ Anh ấy đã trình bày một cách dễ dàng và gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩa
sail throughglide through
Collocations
breeze through an exambreeze through a task
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin.
Thường dùng để chỉ sự dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...