chase the storm away
Nghĩa
Định nghĩa · To overcome problems or difficulties.
“She worked hard to chase the storm away and find peace.”Cô ấy làm việc chăm chỉ để vượt qua khó khăn và tìm kiếm sự bình yên.
“It's time to chase the storm away and focus on the future.”Đã đến lúc vượt qua khó khăn và tập trung vào tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên trì.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự quyết tâm.