Kho từ › Idioms · weather › chase the storm away

chase the storm away

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Vượt qua vấn đề hoặc khó khăn.
UK /ʧeɪs ðə stɔrm əˈweɪ/ · US /ʧeɪs ðə stɔrm əˈweɪ/
To overcome problems or difficulties.
She worked hard to chase the storm away and find peace.
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để vượt qua khó khăn và tìm kiếm sự bình yên.
It's time to chase the storm away and focus on the future.→ Đã đến lúc vượt qua khó khăn và tập trung vào tương lai.
Đồng nghĩa
overcomeresolve
Collocations
chase the storm away togetherchase away the problems
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự kiên trì.
Thường dùng để chỉ sự quyết tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...