snowball effect
Nghĩa
Định nghĩa · A situation that grows rapidly due to its own momentum.
“The project had a snowball effect, gaining more support over time.”Dự án đã có hiệu ứng tuyết, thu hút nhiều hỗ trợ hơn theo thời gian.
“The rumors had a snowball effect, spreading quickly through the community.”Tin đồn đã có hiệu ứng tuyết, lan nhanh trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển.