Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

snowball effect

/ˈsnoʊbɔl ɪˈfɛkt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tình huống phát triển nhanh chóng do động lực của chính nó. phr.

Định nghĩa · A situation that grows rapidly due to its own momentum.

“The project had a snowball effect, gaining more support over time.”Dự án đã có hiệu ứng tuyết, thu hút nhiều hỗ trợ hơn theo thời gian.

“The rumors had a snowball effect, spreading quickly through the community.”Tin đồn đã có hiệu ứng tuyết, lan nhanh trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...