Kho từ › Idioms · weather › snowball effect

snowball effect

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Tình huống phát triển nhanh chóng do động lực của chính nó.
UK /ˈsnoʊbɔl ɪˈfɛkt/ · US /ˈsnoʊbɔl ɪˈfɛkt/
A situation that grows rapidly due to its own momentum.
The project had a snowball effect, gaining more support over time.
→ Dự án đã có hiệu ứng tuyết, thu hút nhiều hỗ trợ hơn theo thời gian.
The rumors had a snowball effect, spreading quickly through the community.→ Tin đồn đã có hiệu ứng tuyết, lan nhanh trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
cumulative effectchain reaction
Collocations
experience a snowball effectcreate a snowball effect
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...