Kho từ › Idioms · food › too many cooks in the kitchen

too many cooks in the kitchen

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
quá nhiều người tham gia có thể gây ra vấn đề
UK /tuː ˈmɛni kʊks ɪn ðə ˈkɪtʃɪn/ · US /tuː ˈmɛni kʊks ɪn ðə ˈkɪtʃɪn/
too many people involved can cause problems
The project failed because there were too many cooks in the kitchen.
→ Dự án thất bại vì có quá nhiều người tham gia.
In a team, too many cooks in the kitchen can lead to confusion.→ Trong một đội, quá nhiều người tham gia có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩa
too many peopleovercrowded
Collocations
too many cooks in the kitchen can spoil thingsavoid too many cooks in the kitchen
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh về nhóm làm việc.
Thường dùng để chỉ vấn đề trong tổ chức hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...