set in stone
Nghĩa
Định nghĩa · Fixed and unchangeable.
“The plans are not set in stone, so we can make changes if needed.”Kế hoạch không cố định, vì vậy chúng ta có thể thay đổi nếu cần.
“His decision was set in stone after much deliberation.”Quyết định của anh ấy đã được cố định sau nhiều cân nhắc.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về quyết định hay kế hoạch.