Kho từ › Idioms · weather › set in stone

set in stone

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Cố định và không thể thay đổi.
UK /sɛt ɪn stoʊn/ · US /sɛt ɪn stoʊn/
Fixed and unchangeable.
The plans are not set in stone, so we can make changes if needed.
→ Kế hoạch không cố định, vì vậy chúng ta có thể thay đổi nếu cần.
His decision was set in stone after much deliberation.→ Quyết định của anh ấy đã được cố định sau nhiều cân nhắc.
Đồng nghĩa
fixedunchangeable
Collocations
set plans in stonesomething set in stone
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Thường dùng khi nói về quyết định hay kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...