Kho từ › Idioms · weather › caught in the rain

caught in the rain

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Bị mắc kẹt trong khó khăn bất ngờ.
UK /kɔt ɪn ðə reɪn/ · US /kɔt ɪn ðə reɪn/
Unexpectedly facing difficulties or problems.
She felt caught in the rain when her plans fell apart.
→ Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong khó khăn khi kế hoạch của mình bị sụp đổ.
He was caught in the rain of criticism after the project failed.→ Anh ấy bị mắc kẹt trong cơn mưa chỉ trích sau khi dự án thất bại.
Đồng nghĩa
facing difficultiesin trouble
Collocations
get caught in the rainfeel caught in the rain
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự bất ngờ trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...