Kho từ › Idioms · food › full plate

full plate

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
có nhiều công việc hoặc trách nhiệm
UK /fʊl pleɪt/ · US /fʊl pleɪt/
having a lot of work or responsibilities
I can't take on more projects; my plate is already full.
→ Tôi không thể nhận thêm dự án; tôi đã có nhiều việc rồi.
She has a full plate with her studies and job.→ Cô ấy có nhiều việc với việc học và công việc.
Đồng nghĩa
busy scheduleheavy workload
Collocations
have a full platemanage a full plate
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng bận rộn trong phần nói.
Dùng để chỉ tình trạng bận rộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...