full plate
Nghĩa
Định nghĩa · having a lot of work or responsibilities
“I can't take on more projects; my plate is already full.”Tôi không thể nhận thêm dự án; tôi đã có nhiều việc rồi.
“She has a full plate with her studies and job.”Cô ấy có nhiều việc với việc học và công việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình trạng bận rộn trong phần nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ tình trạng bận rộn.