Kho từ › Idioms · weather › chase rain

chase rain

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Theo đuổi những mục tiêu hoặc ước mơ không thực tế.
UK /ʧeɪs reɪn/ · US /ʧeɪs reɪn/
To pursue unrealistic goals or dreams.
He is always chasing rain; he should focus on achievable goals.
→ Anh ấy luôn theo đuổi những điều không thực tế; anh ấy nên tập trung vào những mục tiêu khả thi.
Stop chasing rain and start planning for your future.→ Ngừng theo đuổi những điều không thực tế và bắt đầu lập kế hoạch cho tương lai của bạn.
Đồng nghĩa
pursue illusionsfollow dreams
Collocations
chase rain for successchase rain in life
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài luận để thể hiện quan điểm cá nhân.
Dùng để chỉ những ước mơ không thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...