to play possum
/tə pleɪ ˈpɑsəm/ B2 IELTS
Nghĩa
giả vờ như đã chết hoặc đang ngủ
phr.
Định nghĩa · to pretend to be dead or asleep
“The dog played possum when it saw the vet.”Con chó giả vờ như đã chết khi thấy bác sĩ thú y.
“Sometimes, he plays possum to avoid doing chores.”Đôi khi, anh ấy giả vờ để tránh làm việc nhà.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự khéo léo trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giả vờ.