to be as busy as a bee
/tu bi æz ˈbɪzi æz ə bi/ B2 IELTS
Nghĩa
rất bận rộn
phr.
Định nghĩa · to be very busy
“I’ve been as busy as a bee preparing for the holidays.”Tôi đã rất bận rộn chuẩn bị cho kỳ nghỉ.
“She’s as busy as a bee with her new project.”Cô ấy đang rất bận rộn với dự án mới của mình.
Cụm hay dùng
busy as a beework hard
Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để làm rõ ý nghĩa.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả người bận rộn.