Theo đuổi những mục tiêu hoặc giấc mơ không thực tế.
UK /ˈʧeɪsɪŋ klaʊdz/ ·
US /ˈʧeɪsɪŋ klaʊdz/
Pursuing unrealistic goals or dreams.
He realized he was just chasing clouds with his business ideas.
→ Anh ấy nhận ra rằng mình chỉ đang theo đuổi những giấc mơ không thực tế với ý tưởng kinh doanh.
Instead of chasing clouds, she decided to focus on achievable goals.→ Thay vì theo đuổi những điều không thực tế, cô ấy quyết định tập trung vào những mục tiêu có thể đạt được.
Đồng nghĩa
dreamingfantasizing
Collocations
stop chasing cloudsrealize you're chasing clouds
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự chín chắn trong quyết định.