sweeten the deal
Nghĩa
Định nghĩa · to make an agreement more attractive
“They sweetened the deal by offering a discount.”Họ đã làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn bằng cách cung cấp giảm giá.
“To sweeten the deal, she offered free shipping.”Để làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn, cô ấy đã cung cấp miễn phí vận chuyển.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hấp dẫn trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.