Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sweeten the deal

/ˈswiː.tən ðə diːl/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn phr.

Định nghĩa · to make an agreement more attractive

“They sweetened the deal by offering a discount.”Họ đã làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn bằng cách cung cấp giảm giá.

“To sweeten the deal, she offered free shipping.”Để làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn, cô ấy đã cung cấp miễn phí vận chuyển.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hấp dẫn trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...