Kho từ › Idioms · food › sweeten the deal

sweeten the deal

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn
UK /ˈswiː.tən ðə diːl/ · US /ˈswiː.tən ðə diːl/
to make an agreement more attractive
They sweetened the deal by offering a discount.
→ Họ đã làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn bằng cách cung cấp giảm giá.
To sweeten the deal, she offered free shipping.→ Để làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn, cô ấy đã cung cấp miễn phí vận chuyển.
Đồng nghĩa
enhance the offermake more appealing
Collocations
sweeten the agreementsweeten the terms
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hấp dẫn trong phần viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...