Kho từ › Idioms · weather › weather the course

weather the course

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Giữ vững hướng đi mặc dù gặp khó khăn.
UK /ˈwɛðər ðə kɔrs/ · US /ˈwɛðər ðə kɔrs/
To stay on track despite challenges.
They managed to weather the course and complete the project.
→ Họ đã giữ vững hướng đi và hoàn thành dự án.
It’s important to weather the course in tough times.→ Điều quan trọng là giữ vững hướng đi trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
stay the coursepersevere
Collocations
weather the course successfullyweather the course together
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kiên định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...