weather the course
Nghĩa
Định nghĩa · To stay on track despite challenges.
“They managed to weather the course and complete the project.”Họ đã giữ vững hướng đi và hoàn thành dự án.
“It’s important to weather the course in tough times.”Điều quan trọng là giữ vững hướng đi trong những thời điểm khó khăn.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiên định.