Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weather the course

/ˈwɛðər ðə kɔrs/ B2 IELTS

Nghĩa

Giữ vững hướng đi mặc dù gặp khó khăn. phr.

Định nghĩa · To stay on track despite challenges.

“They managed to weather the course and complete the project.”Họ đã giữ vững hướng đi và hoàn thành dự án.

“It’s important to weather the course in tough times.”Điều quan trọng là giữ vững hướng đi trong những thời điểm khó khăn.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...